GX | Cổ phiếu | 150,98 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Toàn bộ thị trường | FactSet Japan Global Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 4.300,53 | 1,99 | 21,23 |
GX | Cổ phiếu | 107,23 tỷ | — | GX Global X | 0,41 | Chủ đề | FactSet US Tech Top 20 Index | 11/4/2023 | 2.895,24 | 9,64 | 34,58 |
GX | Cổ phiếu | 70,92 tỷ | — | GX Global X | 0,43 | Lợi suất cổ tức cao | MSCI Japan High Dividend Select 25 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 25/8/2020 | 3.566,55 | 1,08 | 13,89 |
GX | Cổ phiếu | 48,37 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Công nghệ thông tin | FactSet Japan Semiconductor Index. - JPY - Benchmark TR Gross | 24/9/2021 | 3.073,16 | 2,93 | 27,46 |
GX | Cổ phiếu | 43,75 tỷ | — | GX Global X | 0,16 | Toàn bộ thị trường | Cboe NASDAQ-100 BuyWrite V2 Index | 28/9/2022 | 1.221,47 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 42,78 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Thị trường mở rộng | FactSet Japan Mid & Small Cap Leaders ESG Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/12/2021 | 3.137,03 | 3,91 | 17,83 |
GX | Cổ phiếu | 25,12 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Logistics Focus Index - JPY - Benchmark TR Net | 25/8/2020 | 930,11 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 21,42 tỷ | — | GX Global X | 0,75 | Toàn bộ thị trường | Hang Seng China Enterprises Index - HKD | 28/2/2024 | 9,44 | 1,35 | 12,20 |
GX | Cổ phiếu | 18,5 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | Mirae Asset Japan High Dividend 30 Index - JPY - Benchmark TR Gross | 20/8/2024 | 1.372,66 | 1,12 | 16,64 |
GX | Cổ phiếu | 16,59 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Large Cap | MSCI Japan IMI High Free Cash Flow Yield 50 Select Index - jpy - Benchmark TR Net | 20/8/2024 | 1.455,02 | 1,01 | 14,66 |
GX | Cổ phiếu | 14,62 tỷ | — | GX Global X | 0,21 | Bất động sản | Solactive Japan Green J-REIT Index - Benchmark TR Gross | 22/6/2022 | 999,67 | 1,28 | 19,93 |
GX | Cổ phiếu | 14,45 tỷ | — | GX Global X | 0,41 | Công nghệ thông tin | PHLX / Semiconductor | 11/4/2023 | 2.966,13 | 7,89 | 37,39 |
GX | Cổ phiếu | 13,42 tỷ | 1,74 tr.đ. | GX Global X | 0,47 | Chủ đề | Indxx U.S. Infrastructure Development Index | 5/3/2017 | 53,07 | 3,99 | 26,69 |
GX | Cổ phiếu | 12,89 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Chủ đề | MSCI Japan Climate Change Index - JPY - Benchmark TR Net | 22/3/2022 | 2.707,87 | 1,94 | 17,67 |
GX | Cổ phiếu | 12,4 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Lợi suất cổ tức cao | Morningstar Japan Sustainability Dividend Yield Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 22/3/2022 | 5.294,34 | 2,21 | 15,89 |
GX | Cổ phiếu | 10,24 tỷ | 2,07 tr.đ. | GX Global X | 0,68 | Chủ đề | Indxx Artificial Intelligence and Big Data Index | 10/5/2018 | 64,67 | 5,02 | 28,11 |
GX | Cổ phiếu | 8,49 tỷ | 4,71 tr.đ. | GX Global X | 0,60 | Large Cap | Cboe NASDAQ-100 BuyWrite V2 Index | 10/12/2013 | 18,53 | 7,91 | 32,22 |
GX | Cổ phiếu | 8,47 tỷ | — | GX Global X | 0,28 | Chủ đề | FactSet Japan Tech Top 20 Index | 22/6/2022 | 2.021,16 | 3,42 | 26,14 |
GX | Trái phiếu | 8,17 tỷ | — | GX Global X | 0,00 | Tín dụng rộng | ICE BofA Diversified Core U.S. Preferred Securities Index - Benchmark TR Net | 28/9/2022 | 992,18 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 7,95 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Chủ đề | Indxx Japan Robotics & AI Index - JPY - Benchmark TR Gross | 21/6/2021 | 2.308,83 | 2,37 | 23,75 |
GX | Cổ phiếu | 7,39 tỷ | — | GX Global X | 0,64 | Large Cap | Cboe S&P 500 BuyWrite Index | 4/11/2022 | 1.095,36 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 7,26 tỷ | 3,08 tr.đ. | GX Global X | 0,65 | Vật liệu | Stuttgart Solactive AG Global Copper Miners (USD) | 18/4/2010 | 84,98 | 2,38 | 22,67 |
GX | Cổ phiếu | 7,12 tỷ | 34.989 | GX Global X | 0,11 | Large Cap | S&P 500 | 30/11/2010 | 110,89 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 6,7 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Chủ đề | Solactive Japan Games & Animation Index - JPY - Benchmark TR Gross | 21/6/2021 | 3.789,11 | 2,19 | 20,13 |
GX | Cổ phiếu | 6,65 tỷ | 1,43 tr.đ. | GX Global X | 0,50 | Chứng chỉ công nghiệp | Global X Defense Tech Index - Benchmark TR Net | 10/9/2023 | 60,84 | 6,00 | 38,05 |
GX | etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 6,52 tỷ | 327.101 | GX Global X | 0,11 | Đầu tư cấp | | 1/11/2021 | 50,06 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 6,28 tỷ | — | GX Global X | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | S&P 500 Dividend Aristocrats | 11/1/2023 | 1.379,60 | 3,36 | 21,66 |
GX | Hàng hóa | 5,72 tỷ | 256.241 | GX Global X | 0,40 | Vàng | LBMA Gold Price AM - AUD - Benchmark Price Return | 28/3/2003 | 54,13 | 141,74 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 5,64 tỷ | 775.535 | GX Global X | 0,68 | Lợi suất cổ tức cao | Hang Seng High Dividend Yield Index - HKD | 10/6/2013 | 29,14 | 0,75 | 10,48 |
GX | Cổ phiếu | 5,63 tỷ | 3,36 tr.đ. | GX Global X | 0,69 | Chủ đề | Solactive Global Uranium & Nuclear Components Index | 3/11/2010 | 40,21 | 3,86 | 38,99 |
GX | Cổ phiếu | 5,54 tỷ | 270.093 | GX Global X | 0,08 | Large Cap | S&P/TSX 60 | 14/9/2010 | 95,29 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 4,94 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Toàn bộ thị trường | FactSet Japan Metal Business Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/9/2021 | 3.639,97 | 1,32 | 15,11 |
GX | Cổ phiếu | 4,5 tỷ | 1,23 tr.đ. | GX Global X | 0,65 | Vật liệu | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 18/4/2010 | 87,07 | 4,36 | 29,29 |
GX | Trái phiếu | 4,16 tỷ | 21.583 | GX Global X | 0,10 | Đầu tư cấp | Solactive Canadian Select Universe Bond Index - CAD | 7/5/2014 | 49,61 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 3,46 tỷ | 390.799 | GX Global X | 0,45 | Năng lượng | Stuttgart Solactive MLP & Energy Infrastructure | 5/8/2013 | 70,93 | 3,34 | 20,32 |
GX | Cổ phiếu | 3,39 tỷ | 662.297 | GX Global X | 0,60 | Large Cap | Cboe S&P 500 BuyWrite Index | 20/6/2013 | 41,55 | 5,20 | 26,75 |
GX | Cổ phiếu | 3,36 tỷ | 440.819 | GX Global X | 0,68 | Công nghệ thông tin | FactSet China Semiconductor Index - CNY - Benchmark TR Net | 5/8/2020 | 79,82 | 7,92 | 86,91 |
GX | Cổ phiếu | 3,31 tỷ | 807.597 | GX Global X | 0,68 | Chủ đề | Indxx Global Robotics & Artificial Intelligence Thematic Index | 11/9/2016 | 35,10 | 4,03 | 36,38 |
GX | Cổ phiếu | 3,24 tỷ | — | GX Global X | 0,15 | Toàn bộ thị trường | FTSE MPF Greater China Index - HKD - Benchmark TR Net | 27/3/2025 | 75,06 | 1,77 | 16,41 |
GX | Cổ phiếu | 2,87 tỷ | — | GX Global X | 0,75 | Chủ đề | | 13/3/2025 | 8,05 | 0,00 | 0,00 |
GX | etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 2,82 tỷ | 148.280 | GX Global X | 0,11 | Đầu tư cấp | | 12/4/2023 | 50,06 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 2,62 tỷ | 13.525 | GX Global X | 0,05 | Toàn bộ thị trường | S&P/TSX Capped Composite | 5/2/2020 | 61,13 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 2,39 tỷ | — | GX Global X | 0,72 | Toàn bộ thị trường | | 21/5/2024 | 858,50 | 3,37 | 20,85 |
GX | etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 2,38 tỷ | 343.190 | GX Global X | 0,07 | Đầu tư cấp | Solactive 1-3 month US T-Bill Index - USD | 19/6/2023 | 100,32 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 2,29 tỷ | 193.468 | GX Global X | 0,77 | Năng lượng | Solactive MLP Infrastructure Index | 17/4/2012 | 54,28 | 2,98 | 15,88 |
GX | Cổ phiếu | 2,21 tỷ | — | GX Global X | 0,03 | Chủ đề | Solactive Global Uranium & Nuclear Components Index | 23/7/2024 | 1.791,15 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 2,04 tỷ | 1,14 tr.đ. | GX Global X | 0,50 | Bất động sản | Solactive Data Center REITs & Digital Infrastructure Index | 26/10/2020 | 27,31 | 4,08 | 16,21 |
GX | Trái phiếu | 2,04 tỷ | 742.678 | GX Global X | 0,23 | Tín dụng rộng | ICE BofA Diversified Core US Preferred Securities | 10/9/2017 | 17,66 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 2 tỷ | 1,31 tr.đ. | GX Global X | 0,50 | Chủ đề | Indxx Cybersecurity Index | 24/10/2019 | 45,34 | 4,52 | 27,59 |
GX | Trái phiếu | 1,93 tỷ | 30.521 | GX Global X | 0,20 | Đầu tư cấp | | 5/2/2020 | 118,03 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 1,85 tỷ | 26.537 | GX Global X | 0,28 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 19/4/2016 | 119,31 | 8,72 | 35,28 |
GX | Cổ phiếu | 1,82 tỷ | — | GX Global X | 0,44 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 29/3/2023 | 5,85 | 2,45 | 19,90 |
GX | Cổ phiếu | 1,55 tỷ | — | GX Global X | 0,71 | Chủ đề | Indxx Artificial Intelligence and Big Data Index | 23/7/2024 | 1.351,65 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 1,47 tỷ | — | GX Global X | 0,65 | Năng lượng | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 4/5/2022 | 41,41 | 4,01 | 27,34 |
GX | Cổ phiếu | 1,47 tỷ | 57.573 | GX Global X | 0,65 | Năng lượng | Stuttgart Solactive AG Global Silver Miners (USD) | 4/5/2022 | 41,30 | 4,01 | 27,34 |
GX | Cổ phiếu | 1,44 tỷ | 16.978 | GX Global X | 0,08 | Vốn nhỏ | Russell 2000 RIC Capped Index - Benchmark TR Gross | 3/6/2024 | 109,84 | 2,24 | 17,42 |
GX | Cổ phiếu | 1,44 tỷ | 371.225 | GX Global X | 0,75 | Chủ đề | Stuttgart Solactive AG Global Lithium (USD) | 21/7/2010 | 68,39 | 2,85 | 24,34 |
GX | Hàng hóa | 1,4 tỷ | 97.418 | GX Global X | 0,49 | Bạc | LBMA Silver Spot Price AUD | 2/1/2009 | 80,12 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 1,38 tỷ | — | GX Global X | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI Japan Governance-Quality Index - JPY - Benchmark TR Gross | 29/3/2021 | 4.306,01 | 2,54 | 21,09 |
GX | Cổ phiếu | 1,37 tỷ | 44.278 | GX Global X | 0,29 | Large Cap | S&P 500 Catholic Values Index | 17/4/2016 | 90,93 | 5,05 | 25,42 |
GX | Cổ phiếu | 1,32 tỷ | 533.812 | GX Global X | 0,60 | Vốn nhỏ | CBOE Russell 2000 BuyWrite Index | 16/4/2019 | 15,50 | 16,93 | 15,90 |
GX | Cổ phiếu | 1,32 tỷ | 24.640 | GX Global X | 0,22 | Toàn bộ thị trường | Horizons EAFE Futures Roll Index - CAD | 26/9/2017 | 65,80 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 1,29 tỷ | 167.752 | GX Global X | 0,65 | — | | 4/5/2022 | 36,41 | - | - |
GX | Cổ phiếu | 1,29 tỷ | 150 | GX Global X | 0,65 | — | | 4/5/2022 | 36,41 | - | - |
GX | Cổ phiếu | 1,27 tỷ | 61.316 | GX Global X | 0,55 | Toàn bộ thị trường | Solactive Global Copper Miners Index | 22/11/2021 | 66,57 | 2,38 | 22,76 |
GX | Cổ phiếu | 1,16 tỷ | 415.573 | GX Global X | 0,58 | Lợi suất cổ tức cao | Stuttgart Solactive AG Global SuperDividend (USD) | 7/6/2011 | 23,57 | 1,11 | 9,12 |
GX | Cổ phiếu | 1,12 tỷ | 56 | GX Global X | 0,55 | — | | 22/11/2021 | 58,69 | - | - |
GX | Cổ phiếu | 1,12 tỷ | 52.823 | GX Global X | 0,55 | — | | 22/11/2021 | 58,69 | - | - |
GX | Cổ phiếu | 1,08 tỷ | 256.434 | GX Global X | 0,45 | Công nghệ thông tin | Solactive Global Semiconductor 30 Index - USD - Benchmark TR Net | 27/8/2021 | 38,47 | 7,89 | 37,39 |
GX | Cổ phiếu | 1,03 tỷ | — | GX Global X | 0,75 | Toàn bộ thị trường | | 28/2/2024 | 10,20 | 1,42 | 13,75 |
GX | Cổ phiếu | 1,01 tỷ | — | GX Global X | 0,00 | Large Cap | S&P/TSX 60 | 15/5/2024 | 35,94 | 2,46 | 18,16 |
GX | Cổ phiếu | 977,46 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Chăm sóc sức khỏe | FactSet Japan Bio & Med Technologies Index - JPY - Benchmark TR Net | 21/6/2021 | 1.739,46 | 1,90 | 19,17 |
GX | Cổ phiếu | 966,88 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Chủ đề | Solactive Digital Innovation Japan Index - JPY - Benchmark TR Gross | 25/1/2021 | 2.685,55 | 2,08 | 18,20 |
GX | Cổ phiếu | 955,89 tr.đ. | — | GX Global X | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | Stuttgart Solactive AG Global SuperDividend (USD) | 15/2/2022 | 9,53 | 0,97 | 10,82 |
GX | Cổ phiếu | 955,49 tr.đ. | 1.319 | GX Global X | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | Stuttgart Solactive AG Global SuperDividend (USD) | 15/2/2022 | 15,43 | 1,10 | 9,45 |
GX | Cổ phiếu | 946,01 tr.đ. | 17.669 | GX Global X | 0,45 | Large Cap | CBOE NASDAQ-100 BuyWrite V2 UCITS Index - Benchmark TR Gross | 22/11/2022 | 26,19 | 0,00 | 0,00 |
GX | Trái phiếu | 940,02 tr.đ. | 19.624 | GX Global X | 0,65 | Đầu tư cấp | | 21/11/2010 | 10,77 | 1,79 | 13,91 |
GX | Cổ phiếu | 908,77 tr.đ. | 653.089 | GX Global X | 0,32 | Dịch vụ truyền thông | Mirae Asset Equal Weight Canadian Telecommunications Index - CAD - Benchmark TR Gross | 6/11/2024 | 15,66 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 908,2 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Chủ đề | FactSet Japan CleanTech & Energy Index - JPY - Benchmark TR Net | 29/3/2021 | 2.236,45 | 1,60 | 20,40 |
GX | Cổ phiếu | 872,16 tr.đ. | 66.613 | GX Global X | 0,27 | Toàn bộ thị trường | Adaptive Wealth Strategies U.S. Factor Index (USD) | 23/8/2018 | 49,36 | 2,09 | 15,63 |
GX | Cổ phiếu | 866,28 tr.đ. | 35.395 | GX Global X | 0,47 | Chủ đề | Indxx U.S. Infrastructure Development V2 Index - Benchmark TR Gross | 2/11/2021 | 49,66 | 3,77 | 26,35 |
GX | Cổ phiếu | 842,55 tr.đ. | 45.166 | GX Global X | 0,45 | Large Cap | CBOE NASDAQ-100 BuyWrite V2 UCITS Index - Benchmark TR Gross | 22/11/2022 | 17,02 | 4,97 | 25,10 |
GX | Cổ phiếu | 840,46 tr.đ. | 147.769 | GX Global X | 0,45 | — | | 15/2/2022 | 8,38 | - | - |
GX | Cổ phiếu | 840,46 tr.đ. | 210.428,5 | GX Global X | 0,45 | — | | 15/2/2022 | 8,38 | - | - |
GX | Cổ phiếu | 826,61 tr.đ. | 10.280 | GX Global X | 0,09 | Large Cap | Solactive US Large Cap Index - CAD | 5/2/2020 | 131,78 | 5,55 | 27,98 |
GX | Cổ phiếu | 816,48 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | Solactive Equal Weight Canada Banks Index - CAD | 5/7/2023 | 35,49 | 1,74 | 13,94 |
GX | Cổ phiếu | 794,44 tr.đ. | 129.202 | GX Global X | 0,76 | Năng lượng | | 10/4/2011 | 12,90 | 2,14 | 17,64 |
GX | Cổ phiếu | 777,56 tr.đ. | 26.297 | GX Global X | 0,68 | Chủ đề | Solactive China Electric Vehicle and Battery Index | 15/1/2020 | 85,45 | 3,48 | 29,92 |
GX | Trái phiếu | 774,98 tr.đ. | 12.051 | GX Global X | 0,20 | — | | 30/6/2020 | 120,15 | - | - |
GX | Trái phiếu | 774,98 tr.đ. | — | GX Global X | 0,20 | Đầu tư cấp | | 30/6/2020 | 120,15 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 763,25 tr.đ. | 212.001 | GX Global X | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | Indxx SuperDividend U.S. Low Volatility Index | 10/3/2013 | 18,99 | 1,79 | 12,07 |
GX | Hàng hóa | 757,05 tr.đ. | 42.881 | GX Global X | 0,14 | Vàng | Solactive Gold Spot London Close Index - AUD - Benchmark TR Net | 29/4/2024 | 58,93 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 742,79 tr.đ. | 29.128 | GX Global X | 0,45 | — | | 22/11/2022 | 15,00 | - | - |
GX | Cổ phiếu | 740,45 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Large Cap | S&P 500 | 15/5/2024 | 33,76 | 5,04 | 25,77 |
GX | Cổ phiếu | 724,26 tr.đ. | 167.048 | GX Global X | 0,59 | Toàn bộ thị trường | MSCI All Argentina 25/50 | 1/3/2011 | 86,58 | 1,99 | 19,49 |
GX | Cổ phiếu | 723,48 tr.đ. | 70.555 | GX Global X | 0,86 | Large Cap | | 13/9/2011 | 14,10 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 720,94 tr.đ. | 116.405 | GX Global X | 0,45 | Lợi suất cổ tức cao | Stuttgart Solactive AG Global SuperDividend (USD) | 15/2/2022 | 7,18 | 0,97 | 10,82 |
GX | Cổ phiếu | 715,04 tr.đ. | 74.720 | GX Global X | 0,68 | Chủ đề | FactSet China Robotics and Artificial Intelligence Index - RMB | 5/8/2020 | 50,35 | 3,74 | 35,40 |
GX | Cổ phiếu | 703,39 tr.đ. | 27.342 | GX Global X | 0,68 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 24/7/2019 | 74,83 | 4,18 | 30,21 |
GX | Cổ phiếu | 693,58 tr.đ. | — | GX Global X | 0,68 | Chăm sóc sức khỏe | Solactive China Biotech Index | 24/7/2019 | 74,58 | 4,18 | 30,21 |